Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, ván phủ phim đã trở thành vật liệu không thể thiếu cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Phú Thọ và Ninh Bình. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về độ bền, khả năng chịu lực mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ khả năng tái sử dụng cao. Các nhà thầu xây dựng chuyên nghiệp đánh giá cao tính năng chống thấm nước, bề mặt nhẵn mịn giúp dễ tháo dỡ sau khi đổ bê tông, từ đó rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công đáng kể.

Ván phủ phim là gì? Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật
Ván phủ phim tên quốc tế là Film Faced Plywood. Nó là dòng sản phẩm gỗ công nghiệp cao cấp được sản xuất từ nhiều lớp veneer gỗ tự nhiên ép chéo nhau, sử dụng keo phenolic chống nước WBP và phủ màng phim phenolic chuyên dụng hai mặt. Cấu trúc đặc biệt này tạo nên những tính năng vượt trội phục vụ công tác thi công xây dựng.
Cấu tạo chi tiết:
- Lõi ván: Veneer gỗ cứng (bạch đàn, keo, dương) độ dày 1.2-1.8mm
- Số lớp: 7-21 lớp tùy độ dày thành phẩm
- Keo dán: Phenolic WBP chịu nước, nhiệt độ cao
- Lớp phim: Phenolic 120-240g/m², màu nâu/đen phổ biến
- Độ dày thành phẩm: 10mm, 12mm, 15mm, 17mm, 18mm, 20mm
Ứng dụng của ván ép cốp pha phủ phim trong xây dựng
1. Làm cốp pha đổ bê tông:
Ván ép xây dựng được sử dụng rộng rãi trong việc làm coppha tạo khuôn đổ bê tông cho cột, dầm, sàn, tường và các kết cấu phức tạp khác. Bề mặt phim phenolic giúp bê tông không bám dính, dễ tháo dỡ và tạo mặt bê tông nhẵn mịn.
2. Thi công sàn công trình:
Nhờ khả năng chống nước tuyệt vời, ván đổ bê tông thường được lựa chọn làm sàn tạm trong quá trình thi công, đặc biệt là các công trình nhiều tầng, nhà xưởng công nghiệp.
3. Ứng dụng đặc biệt:
- Đóng tàu thuyền: Làm sàn, vách ngăn chịu nước biển
- Nhà kho, container: Lót sàn chống ẩm, chịu tải trọng cao
- Công trình thủy lợi: Cốp pha đập, kênh mương, cống thoát nước
- Nhà tạm công trường: Vách ngăn, mái che chống thấm
Quy trình sản xuất ván phủ phim chất lượng cao
Quy trình sản xuất ván ép cốp pha phủ phim tương tự như việc sản xuất ván ép thông thường. Nó gồm các bước sau
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Lựa chọn veneer loại A từ gỗ tự nhiên, đảm bảo độ ẩm 8-12%. Keo phenolic WBP được pha chế theo công thức riêng, đảm bảo độ kết dính và khả năng chống nước tối ưu.
Bước 2: Xếp lớp và ép sơ bộ
Các lớp veneer được phủ keo đều, xếp vuông góc nhau tạo cấu trúc chắc chắn. Các mối nối được may kỹ lưỡng, không để hở hàng.
Bước 3: Ép nóng định hình
Thực hiện 1 lần ép nguội và 2 lần ép nóng ở nhiệt độ 140-150°C, áp suất 1.2-1.5 MPa. Quy trình này đảm bảo keo khô hoàn toàn, tấm ván phẳng và ổn định kích thước.
Bước 4: Xử lý bề mặt
Chà nhám mặt ván đạt độ nhẵn chuẩn trước khi dán phim. Màng phim phenolic được ép nóng lên hai mặt ván, tạo lớp bảo vệ chống nước và hóa chất.
Bước 5: Cắt kích thước tiêu chuẩn
Ván được cắt theo quy cách 1220x2440mm (4×8 feet), cạnh được xử lý phủ sơn chống thấm.
Bước 6: Kiểm định chất lượng
Kiểm tra độ dày, độ phẳng, chất lượng phim phủ. Loại bỏ sản phẩm lỗi, đóng gói cẩn thận với màng PE và đai thép.
Các loại ván phủ phim phổ biến trên thị trường
Phân loại theo màu phim:
- Phim nâu: Phổ biến nhất, giá cả hợp lý, phù hợp đa dạng công trình
- Phim đen: Cao cấp hơn, độ bền cao, thích hợp công trình lớn
- Phim xanh/đỏ: Ít phổ biến, thường dùng cho công trình đặc biệt
- Phim trắng: Dùng cho công trình yêu cầu thẩm mỹ cao
Phân loại theo nguồn gốc:
- Ván phủ phim Việt Nam: Giá cả cạnh tranh, chất lượng ổn định
- Ván phủ phim nhập khẩu: Malaysia, Indonesia, Trung Quốc – giá cao hơn
Phân loại theo số lần tái sử dụng:
- Loại thường: 8-12 lần (phim 120g)
- Loại tốt: 15-20 lần (phim 180g)
- Loại cao cấp: 25-30 lần (phim 240g)
Tiêu chí lựa chọn ván phủ phim chất lượng
1. Kiểm tra chứng nhận:
- Chứng nhận CO/CQ nguồn gốc xuất xứ
- Tiêu chuẩn TCVN, JAS hoặc CE
- Phiếu kiểm định chất lượng từ nhà sản xuất
2. Đánh giá chất lượng bề mặt:
- Phim phủ phẳng mịn, không bong bóng
- Màu sắc đồng đều, không lem, không vết xước
- Độ bóng cao, khả năng chống bám dính tốt
3. Kiểm tra cấu trúc:
- Độ dày đồng đều, sai số ≤ ±0.5mm
- Các lớp veneer dán chắc, không bị bong tách
- Góc cạnh vuông vức, không bị sứt mẻ
4. Test khả năng chống nước:
- Ngâm mẫu thử 24-72 giờ
- Kiểm tra độ trương nở < 5%
- Đánh giá độ bám dính sau ngâm
5. Xem xét giá cả:
- So sánh giá với chất lượng
- Tính toán chi phí/lần sử dụng
- Ưu tiên nhà cung cấp uy tín
Để tìm hiểu thêm về đặc tính của ván ép cốp pha phủ phim, quý khách có thể tham khảo chi tiết tại website của chúng tôi.
Bảng quy cách và giá tham khảo ván phủ phim
| Độ dày | Kích thước | Số lớp | Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 10mm | 1220x2440mm | 7 lớp | 22kg/tấm | 185.000 – 210.000đ |
| 12mm | 1220x2440mm | 9 lớp | 26kg/tấm | 220.000 – 245.000đ |
| 15mm | 1220x2440mm | 11 lớp | 32kg/tấm | 265.000 – 290.000đ |
| 17mm | 1220x2440mm | 13 lớp | 36kg/tấm | 295.000 – 320.000đ |
| 18mm | 1220x2440mm | 13 lớp | 38kg/tấm | 310.000 – 335.000đ |
| 20mm | 1220x2440mm | 15 lớp | 42kg/tấm | 340.000 – 365.000đ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng, xem bảng giá ván phủ phim cập nhập mới nhất
Ưu điểm vượt trội của ván ép cốp pha phủ phim
Về mặt kỹ thuật:
- Chống nước tuyệt đối: Không bị phồng rộp khi tiếp xúc nước
- Độ bền cao: Chịu lực tốt, không bị cong vênh
- Bề mặt nhẵn: Tạo mặt bê tông đẹp, giảm công sàn xoa
- Dễ tháo dỡ: Không bám dính bê tông, tiết kiệm thời gian
Về mặt kinh tế:
- Tái sử dụng nhiều lần: Giảm chi phí vật liệu
- Thi công nhanh: Rút ngắn tiến độ công trình
- Giảm hao hụt: Ít bị hư hỏng trong quá trình sử dụng
- Đa năng: Sử dụng cho nhiều hạng mục khác nhau
Bạn có thể xem thêm ưu và nhược điểm của loại ván ép chuyên làm khuôn này để có cái nhìn toàn diện hơn.
Hướng dẫn bảo quản và sử dụng ván phủ phim hiệu quả
Bảo quản trước khi sử dụng:
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa nắng trực tiếp
- Xếp phẳng trên mặt bằng, kê thanh gỗ đệm
- Phủ bạt chống nước nếu để ngoài trời
- Kiểm tra định kỳ, xử lý kịp thời nếu có hư hỏng
Kỹ thuật sử dụng đúng cách:
- Quét dầu chống dính trước khi đổ bê tông
- Không để vật sắc nhọn làm xước mặt phim
- Tháo dỡ cẩn thận, tránh va đập mạnh
- Vệ sinh sạch sẽ sau mỗi lần sử dụng
Bảo dưỡng sau sử dụng:
- Cạo sạch vữa bê tông bám trên bề mặt
- Phủ dầu bảo quản nếu lưu kho lâu ngày
- Sửa chữa kịp thời các vết xước, rách phim
- Phân loại theo tình trạng để sử dụng hợp lý
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ván phủ phim
1. Ván phủ phim khác gì so với ván ép thông thường? Ván phủ phim có lớp màng phenolic chống nước bề mặt và sử dụng keo WBP chịu nước, trong khi ván ép thông thường dùng keo MR chỉ chống ẩm và không có lớp phim bảo vệ.
2. Một tấm ván phủ phim có thể sử dụng được bao nhiêu lần? Tùy vào chất lượng và cách sử dụng, trung bình từ 8-30 lần. Loại phim 120g dùng được 8-12 lần, phim 180g dùng 15-20 lần, phim 240g có thể tái sử dụng 25-30 lần.
3. Làm thế nào để tăng số lần tái sử dụng? Quét dầu chống dính đều trước khi đổ bê tông, tháo dỡ cẩn thận, vệ sinh sạch sẽ sau dùng, bảo quản nơi khô ráo và sửa chữa kịp thời các hư hỏng nhỏ.
4. Có nên mua ván phủ phim giá rẻ không? Không nên chọn hàng quá rẻ vì thường chất lượng kém, số lần sử dụng ít, tính ra chi phí/lần dùng cao hơn. Nên chọn sản phẩm giá hợp lý từ nhà cung cấp uy tín.
5. Ván phủ phim nội địa hay nhập khẩu tốt hơn? Cả hai đều có ưu nhược điểm riêng. Hàng nội địa giá rẻ hơn, giao hàng nhanh, bảo hành thuận tiện. Hàng nhập khẩu thường có chất lượng ổn định nhưng giá cao hơn 20-30%.
6. Khi nào cần thay ván phủ phim mới? Khi phim bị rách, bong tróc diện rộng, ván bị cong vênh không thể nắn thẳng, độ dày bị mòn quá 20% hoặc cấu trúc bị phân tách không thể sửa chữa.
7. Có thể cắt ván phủ phim theo kích thước yêu cầu không? Có thể cắt theo yêu cầu nhưng cần xử lý mép cắt bằng sơn chống thấm để tránh nước thấm vào lõi gỗ làm hỏng ván.
Lời kết – Cam kết từ HG Plywood
Ván phủ phim chính là giải pháp tối ưu cho các nhà thầu xây dựng muốn nâng cao chất lượng công trình, rút ngắn thời gian thi công và tối ưu hóa chi phí. Với hơn 10 năm kinh nghiệm cung cấp vật liệu xây dựng tại thị trường Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Phú Thọ và Ninh Bình, HG Plywood tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn công trình lớn nhỏ.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẵn sàng hỗ trợ quý khách 24/7.
Để nhận báo giá ván ép phủ phim mới nhất và được tư vấn chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ:
📞 CÔNG TY VÁN ÉP HG PLYWOOD
- 🌏 Website: hgwoods.com
- 📞 Hotline 1: 0373 149 315 (Zalo)
- 📞 Hotline 2: 0985 859 153 (Zalo)
- 📞 Hotline 3: 0326 466 298 (Zalo)
- 📞 Hotline 4: 0977 785 643 (Zalo)
- 📧 Email: hgplywood@gmail.com
- 🏭 Địa chỉ: Đình Xuyên, Phù Đổng, Hà Nội
Tại nhà xưởng của chúng tôi hiện tại có 2 loại ván phim nâu và phim đen. Kích thước ván 1220mm x 2440mm. và có các độ dầy phổ biến là 10mm, 12 mm, 15 mm và 17mm, 18mm, 20mm.
Giá ván ép phủ phim tại nhà máy của chúng tôi sẽ dao động từ: 185.000đ/ tấm(Loại 10mm) cho đến 365.000đ/ tấm(Loại 18mm). Tùy vào độ dày và loại ván.
Để xem báo giá ván ép phủ phim mới nhất của chúng tôi bạn vui lòng tham khảo:








Liên hệ với chúng tôi
📞 Hotline 1: 0326 466 298 (Zalo)
📞 Hotline 2: 0977 785 643 (Zalo)
📞 Hotline 3: 0985 859 153 (Zalo)
📧 Email: hgplywood@gmail.com
🏭 Địa chỉ: Đình Xuyên, Gia Lâm, Hà Nội