Ván ép là vật liệu gỗ công nghiệp đa năng, được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, nội thất và bao bì. HG Plywood tự hào cung cấp các sản phẩm ván ép chất lượng cao, giá cả cạnh tranh. Dưới đây là bảng giá ván bao bì, ván phủ phim, ván MDF, và ván LVL cập nhật mới nhất năm 2026.
1. Bảng giá ván ép bao bì 2026
Ván ép bao bì của HG Plywood là lựa chọn tối ưu cho đóng gói, pallet và vận chuyển hàng hóa xuất khẩu nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý.
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Loại BC (VNĐ/tấm) | Loại AB (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 2 | 1220 x 2440 | 40,000 – 45,000 | Liên hệ |
| 3 | 1220 x 2440 | 60,000 – 65,000 | 90,000 – 95,000 |
| 5 | 1220 x 2440 | 90,000 | 120,000 |
| 9 | 1220 x 2440 | 151,000 | 170,000 |
| 15 | 1220 x 2440 | 220,000 | 240,000 |
| 20 | 1220 x 2440 | 298,000 | 320,000 |
Xem thêm bảng giá ván ép công nghiệp với đủ các loại độ dày khác
Ưu điểm của ván bao bì:
- Chịu lực tốt, không cong vênh.
- Giá cả phải chăng, tiết kiệm chi phí đóng gói.
- Phù hợp cho pallet và bao bì xuất khẩu.


2. Bảng giá gỗ ép phủ phim 2026
Ván phủ phim HG Plywood là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng, đặc biệt là làm cốp pha bê tông nhờ khả năng chống nước tốt và bề mặt phẳng mịn.
| Loại ván phủ phim | Kích thước (mm) | Độ dày | Giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| A | 1220 x 2440 | 12 mm | 260,000 – 275,000 |
| A | 1220 x 2440 | 15 mm | 310,000 – 320,000 |
| A | 1220 x 2440 | 18 mm | 360,000 – 370,000 |
Nếu bạn cần các loại ván phủ phim keo min 10 khác có thể xem thêm: Báo giá ván ép phủ phim full
Ưu điểm của ván phủ phim:
- Chống nước, tái sử dụng nhiều lần.
- Bề mặt phẳng, đảm bảo chất lượng bề mặt bê tông.
- Độ bền cao, phù hợp với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.


3. Bảng giá ván ép MDF 2026
Ván MDF là vật liệu lý tưởng cho sản xuất nội thất, với bề mặt mịn, dễ gia công và giá cả hợp lý.
| Loại ván MDF | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| MDF thường | 1220 x 2440 | 9 | 155,000 – 160,000 |
| MDF chống ẩm | 1220 x 2440 | 12 | 195,000 – 210,000 |
| MDF phủ Melamine | 1220 x 2440 | 18 | 320,000 – 330,000 |
Xem bảng giá đầy đủ của ván ép MDF
Ưu điểm của ván MDF:
- Đa dạng ứng dụng: tủ, bàn, ghế, trang trí.
- Loại chống ẩm phù hợp cho môi trường có độ ẩm cao.
- Giá thành hợp lý, dễ cắt gọt, sơn phủ.


4. Bảng giá ván LVL 2026
Ván LVL (Laminated Veneer Lumber) là sản phẩm chịu lực cao, được ứng dụng trong xây dựng và sản xuất các kết cấu gỗ như dầm, sàn, và cửa.
| Loại ván LVL | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| LVL tiêu chuẩn | 2440 x 1220 | 25 | 460,000 – 480,000 |
| LVL chống ẩm | 2440 x 1220 | 30 | 540,000 – 560,000 |
| LVL chịu lực cao | 2440 x 1220 | 35 | 590,000 – 610,000 |
Xem bảng giá LVL với đầy đủ size tại đây
Ưu điểm của ván LVL:
- Độ bền cao, chịu tải tốt, không cong vênh.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, thích hợp làm dầm, sàn và cửa.
- Khả năng chống ẩm và chịu lực vượt trội.


Tại sao nên chọn HG Plywood?
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền cao, thân thiện với môi trường.
- Giá cả cạnh tranh: Giá hợp lý, minh bạch và rõ ràng.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tình, giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đa dạng sản phẩm: Đáp ứng mọi nhu cầu từ xây dựng, nội thất đến công nghiệp.
❓ FAQ – Câu hỏi thường gặp về bảng giá ván ép
Bảng giá ván ép tại HG Plywood có được cập nhật thường xuyên không? Có. Bảng giá các loại ván ép tại HG Plywood được cập nhật liên tục theo biến động thị trường, đảm bảo khách hàng luôn nhận được mức giá chính xác và cạnh tranh nhất tại thời điểm đặt hàng.
Giá ván ép phủ phim phenolic và melamine khác nhau như thế nào? Ván ép phủ phim phenolic thường có giá cao hơn melamine do tính năng kỹ thuật vượt trội: chống thấm tuyệt đối, kháng kiềm xi măng và tái sử dụng được 15–20+ lần. Ván ép phủ melamine phù hợp hơn cho nội thất và có mức giá tiết kiệm hơn.
Giá ván ép có thay đổi theo độ dày không? Có. Giá ván ép thay đổi theo độ dày tấm ván, số lớp ply, loại gỗ lõi và loại keo sử dụng. Các độ dày phổ biến trên thị trường hiện nay gồm 9mm, 12mm, 15mm, 18mm và 21mm — mỗi quy cách có mức giá khác nhau.
Mua ván ép số lượng lớn có được hưởng giá ưu đãi không? Có. HG Plywood áp dụng chính sách chiết khấu theo sản lượng cho các đơn hàng lớn và khách hàng đối tác thường xuyên. Liên hệ trực tiếp qua hotline 0373 149 315 để nhận báo giá ưu đãi phù hợp với nhu cầu thực tế của công trình.
Giá ván ép cốp pha xây dựng tính theo đơn vị nào? Giá ván ép cốp pha thường được tính theo tấm hoặc m², tùy theo kích thước tiêu chuẩn (phổ biến nhất là 1220mm × 2440mm). Một số đơn hàng đặc biệt có thể báo giá theo m³ hoặc theo lô hàng tùy thỏa thuận.
Có thể đặt hàng ván ép theo kích thước tùy chỉnh không? Có. HG Plywood nhận đặt hàng ván ép theo kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Thời gian sản xuất và mức giá sẽ được báo cụ thể sau khi xác nhận thông số kỹ thuật.
Ván ép HG Plywood có bảo hành không? Có. Sản phẩm ván ép tại HG Plywood được cam kết đúng thông số kỹ thuật công bố, đạt tiêu chuẩn chất lượng và có chính sách đổi trả trong trường hợp sản phẩm lỗi do nhà sản xuất. Liên hệ trực tiếp để biết chi tiết chính sách bảo hành theo từng dòng sản phẩm.
HG Plywood có giao hàng tận công trình không? Có. HG Plywood cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi trên toàn quốc, kể cả các công trình ở tỉnh thành xa. Chi phí vận chuyển được tính dựa trên khối lượng đơn hàng và khoảng cách giao hàng thực tế.
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi
- 🌐 Website: hgwoods.com
- 📞 Hotline : 0373 149 315 (Zalo)
- 📞 Hotline 1: 0985 859 153 (Zalo)
- 📞 Hotline 2: 0326 466 298 (Zalo)
- 📞 Hotline 3: 0977 785 643 (Zalo)
- 📧 Email: hgplywood@gmail.com
- 🏭 Địa chỉ: Đình Xuyên, Gia Lâm, Hà Nội
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng hoặc yêu cầu cụ thể. Hãy liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất!