Ván phủ phim 18mm là loại vật liệu cốp pha phổ biến trong xây dựng nhờ độ bền cao, tái sử dụng nhiều lần và chịu tải tốt.
Một trong những câu hỏi được nhiều kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư quan tâm là:
“Một tấm ván phủ phim 18mm nặng bao nhiêu kg? Liệu có quá nặng để thi công trong xây dựng không?”
Bài viết này của HG Plywood sẽ giúp bạn hiểu rõ trọng lượng tiêu chuẩn, yếu tố ảnh hưởng và cách chọn loại ván phù hợp cho từng công trình.

1. Thông số cơ bản của ván ép phủ phim 18mm
| Thuộc tính | Thông số tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích thước phổ biến | 1220 × 2440 mm (4ft × 8ft) |
| Độ dày | 18mm |
| Lõi gỗ | Gỗ keo (Acacia), bạch đàn (Eucalyptus), hoặc poplar |
| Lớp phủ phim | Film phenolic đen/nâu 120–220 g/m² |
| Loại keo | WBP (Water Boiled Proof) hoặc Phenolic chống nước |
| Độ ẩm | 8–12% |
| Số lần tái sử dụng | 8–15 lần (tùy điều kiện thi công) |
2. Ván phủ phim 18mm nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng phụ thuộc vào loại lõi gỗ và độ đặc (mật độ gỗ).
Dưới đây là trọng lượng trung bình theo từng loại lõi:
| Loại lõi gỗ | Mật độ (kg/m³) | Trọng lượng 1 tấm 18mm (1220×2440mm) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Poplar (gỗ dương) | ~530 kg/m³ | ≈ 28–30 kg/tấm | Nhẹ, dễ thi công, giá rẻ |
| Eucalyptus (bạch đàn) | ~580 kg/m³ | ≈ 31–33 kg/tấm | Cứng hơn poplar, bền hơn |
| Hardwood (gỗ cứng tổng hợp) | ~650–700 kg/m³ | ≈ 34–36 kg/tấm | Chịu lực tốt, dùng cho cầu & hầm |
| Mixed core (keo + bạch đàn) | ~600 kg/m³ | ≈ 32 kg/tấm | Cân bằng giữa bền và nhẹ |
📊 Nguồn tham khảo: PERI Formwork Data Sheet, Juhewood Plywood, HG Plywood Technical Report (2025).‘
3. Cách tính trọng lượng ván ép phủ phim 18mm
Bạn có thể tự tính trọng lượng bằng công thức sau: Trọng lượng (kg)=Chiều dài (m)×Chiều rộng (m)×Độ dày (m)×Mật độ (kg/m³)\{Trọng lượng (kg)} = \{Chiều dài (m)} × \{Chiều rộng (m)} × \{Độ dày (m)} × \{Mật độ (kg/m³)}Trọng lượng (kg)=Chiều dài (m)×Chiều rộng (m)×Độ dày (m)×Mật độ (kg/m³)
Ví dụ:
Tấm 1220×2440×18mm (tức 1.22 × 2.44 × 0.018 m), lõi gỗ bạch đàn có mật độ ~580 kg/m³ =1.22×2.44×0.018×580≈31.1 kg/tấm= 1.22 × 2.44 × 0.018 × 580 ≈ 31.1 \text{ kg/tấm}=1.22×2.44×0.018×580≈31.1 kg/tấm
👉 Kết quả: Khoảng 30–35 kg/tấm, đúng với số liệu của nhà sản xuất HG Plywood.
4. Vì sao trọng lượng lại quan trọng trong thi công?
- Ảnh hưởng đến năng suất lắp đặt:
Tấm nặng hơn đòi hỏi nhiều nhân công hoặc máy nâng. - Tác động đến giàn giáo & cốp pha:
Trọng lượng cao → tăng tải lên hệ thống khung → cần thiết kế chịu lực phù hợp. - Vận chuyển & lưu kho:
Biết chính xác trọng lượng giúp tính toán chi phí vận chuyển, trọng tải xe, và số lượng tấm/m³ hiệu quả.
5. Lưu ý khi chọn ván phủ phim 18mm
✅ Chọn theo nhu cầu công trình
| Mục tiêu | Nên chọn lõi |
|---|---|
| Công trình dân dụng | Poplar hoặc mixed core (nhẹ, dễ lắp) |
| Cầu đường, hạ tầng lớn | Eucalyptus hoặc hardwood (bền, chịu tải cao) |
| Khu vực ẩm, thi công ngoài trời | Keo Phenolic WBP, phủ phim ≥ 180 g/m² |
💧 Kiểm tra lớp phim phủ & keo dán
- Phim phủ dày giúp chống thấm và chống dính bê tông.
- Keo WBP giúp ván chịu nước 72h mà không bong lớp.
🧰 Tránh nhầm lẫn giữa độ dày và độ nặng
Nhiều nhà thầu tưởng “ván nặng là tốt”, nhưng thực tế chỉ cần phù hợp với công năng thi công.
Ván quá nặng gây khó vận chuyển, trong khi loại vừa phải vẫn đảm bảo độ bền và bề mặt bê tông đẹp.
6. Bảng quy đổi trọng lượng các độ dày phổ biến
| Độ dày (mm) | Trọng lượng trung bình (kg/tấm) |
|---|---|
| 9mm | 15–17 kg |
| 12mm | 21–24 kg |
| 15mm | 26–28 kg |
| 18mm | 30–35 kg |
| 21mm | 36–40 kg |
📌 Dữ liệu thực nghiệm từ phòng kỹ thuật HG Plywood – Nhà máy Phù Đổng, 2025.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Ván phủ phim 18mm có chịu được mưa không?
Có, nếu sử dụng keo Phenolic hoặc WBP. Loại này có thể ngâm nước tới 72 giờ mà không bong keo hay tách lớp.
2. Có nên chọn ván nặng hơn để đảm bảo chất lượng không?
Không nhất thiết. Ván nặng hơn không đồng nghĩa với tốt hơn – nó chỉ phản ánh mật độ gỗ ép cao hơn.
Quan trọng là keo dán và lớp phủ phim, hai yếu tố quyết định độ bền thực tế.
3. Một m³ ván phủ phim 18mm có bao nhiêu tấm?
Khoảng 45–46 tấm/m³, tương đương tổng trọng lượng 1.350–1.500 kg (tùy lõi gỗ).
4. Ván 18mm dùng được bao nhiêu lần?
Nếu sử dụng đúng kỹ thuật, ván phủ phim 18mm có thể tái sử dụng 8–12 lần, đặc biệt với keo WBP và bảo quản khô ráo.
5. HG Plywood có những loại ván phủ phim 18mm nào?
HG Plywood hiện cung cấp:
- Ván phủ phim đen & nâu 18mm, keo WBP (chịu nước 72h).
- Ván phủ phim Hardwood Core, dành cho công trình hạ tầng lớn.
- Chứng nhận E1, CARB, TSCA, đạt chuẩn xuất khẩu EU & Hàn Quốc.
8. Kết luận
Ván phủ phim 18mm thường có trọng lượng trung bình 30–35 kg/tấm, tùy vào loại lõi gỗ và tiêu chuẩn sản xuất.
Trước khi chọn mua, hãy xác định nhu cầu công trình, kiểm tra loại lõi và keo dán để đảm bảo độ bền, hiệu quả và an toàn thi công.
👉 HG Plywood – đơn vị sản xuất ván phủ phim đạt chuẩn xuất khẩu, cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, chính xác thông số kỹ thuật và tư vấn đúng nhu cầu. Bạn có thể xem thêm bảng giá ván ép phủ phim mới nhất <tại đây!
📞 Thông tin liên hệ HG Plywood:
CÔNG TY VÁN ÉP HG PLYWOOD
🌏 Website: hgwoods.com
📞 Hotline: 0373 149 315 (Zalo)
📞 Hotline 1: 0985 859 153 (Zalo)
📞 Hotline 2: 0326 466 298 (Zalo)
📞 Hotline 3: 0977 785 643 (Zalo)
📧 Email: hgplywood@gmail.com
🏭 Địa chỉ: Đình Xuyên, Gia Lâm, Hà Nội

Để lại một bình luận